TIẾP DÂN, GIẢI QUYẾT KN - TC

Bình chọn

0 người đã tham gia bình chọn

Thống kê truy cập

Số lượng và lượt người truy cập

  • Online 3

  • Hôm nay 48

  • Tổng 12.322.218

Bảng tập hợp kết quả thi nghề PT tháng 3 năm 2015

Xem với cỡ chữ : A- A A+
 Căn cứ Công văn số 1673/SGDĐT-GDTrH, ngày 06 tháng 9 năm 2014 của Sở GD&ĐT Quảng Bình về việc thực hiện nhiệm vụ hướng nghiệp và dạy nghề phổ thông năm học 2014-2015.

Thực hiện Hướng dẫn số 67/SGDĐT-GDTrH,  ngày 12 tháng 01 năm 2015 của Giám đốc Sở GD&ĐT Quảng Bình về Việc Hướng dẫn thi nghề phổ thông năm học 2014-2015. Trung tâm GD-DN huyện Bố Trạch đã  thành lập 22 điểm thi để tổ chức thi NPT cho 3.883 hs (vắng thi: 93 hs) của các trường TH&THCS, THCS, THCS&THPT, THPT trên địa bàn huyện.

Trong đó:

Khối THCS có 2.582 hs  dự thi (vắng 72 hs), Nghề Điện 1.455 hs, Trồng rừng 60 hs, Làm vườn 889 hs, Tin học 180 hs.

Khối THPT có 1.208 hs dự thi (vắng 21 hs),  Nghề Điện 463 hs, Trồng rừng 357 hs, Làm vườn 285 hs, Tin học 103 hs.

Kỳ thi được tiến hành ngày 11/3/2015. Sau khi thi xong, từ ngày 12/3/ đến ngày 22/3/2015 Hội đồng thi  đã tổ chức chấm thi các nghề, hồi phách vào điểm và gửi kết quả cho Sở GD&ĐT duyệt.

    Kết quả thi đã được Sở GD&ĐT duyệt như sau:

B¶ng tËp hîp kÕt qu¶ thi nghÒ Pt  th¸ng 3 NĂM 2015 (THCS)

TT

Trường

TS HS ĐK

TS HS DT

Vắng

Xếp loại

Giái

Kh¸

TB

Hỏng

Tèt nghiÖp

SL

%

SL

%

SL

%

SL

%

1

Mỹ Trạch (Điện)

47

47

0

35

74.5

12

25.5

0

0

0

47

100

2

Lưu Trọng Lư (Điện)

59

59

0

56

94.9

3

5.1

0

0

0

59

100

3

Liên Trạch (Điện)

49

48

1

44

91.7

4

8.3

0

0

0

48

100

4

Thanh Trạch

204

203

1

149

73.4

49

24.1

5

2.5

0

203

100

KT Điện

106

105

1

60

57.1

40

38.1

5

4.8

0

105

100

Làm vườn

98

98

0

89

90.8

9

9.2

0

0

0

98

100

5

Bắc Trạch (Làm vườn)

88

88

0

79

89.8

9

10.2

0

0

0

88

100

6

Hải Trạch (Điện)

134

132

2

100

75.8

32

24.2

0

0

0

132

100

7

Đức Trạch (Điện)

98

93

5

59

63.4

33

35.5

1

1.1

0

93

100

8

Đồng Trạch (Điện)

67

66

1

37

56.1

25

37.9

4

6.1

0

66

100

9

Trung Trạch (Làm vườn)

69

68

1

61

89.7

7

10.3

0

0

0

68

100

10

Quách Xuân Kỳ

184

179

5

65

36.3

88

49.2

21

11.7

5

174

97.2

11

Vạn Trạch (Điện)

95

95

0

40

42.1

50

52.6

5

5.3

0

95

100

12

Hoàn Trạch (Điện)

69

69

0

51

73.9

17

24.6

1

1.4

0

69

100

13

Hoà Trạch (Làm vườn)

53

51

2

48

94.1

3

5.9

0

0

0

51

100

14

Tây Trạch (Làm vườn)

54

54

0

53

98.1

1

1.9

0

0

0

54

100

15

Đại Trạch (Điện)

92

92

0

64

69.6

25

27.2

3

3.3

0

92

100

16

Nhân Trạch (Điện)

78

78

0

33

42.3

39

50

6

7.7

0

78

100

17

Lý Trạch (Điện)

70

68

2

49

72.1

18

26.5

1

1.5

0

68

100

18

Nam Trạch (Làm vườn)

36

36

0

5

13.9

30

83.3

1

2.8

0

36

100

19

Việt Trung (Làm vườn)

102

102

0

91

89.2

11

10.8

0

0

0

102

100

20

Bắc Dinh (Trồng rừng)

61

60

1

25

41.7

35

58.3

0

0

0

60

100

21

Cự Nẫm (Điện)

96

94

2

77

81.9

17

18.1

0

0

0

94

100

22

Phú Định (Làm vườn)

47

47

0

39

83

8

17

0

0

0

47

100

23

Hưng Trạch (Điện)

89

87

2

69

79.3

18

20.7

0

0

0

87

100

24

Sơn Trạch (Làm vườn)

155

154

1

87

56.5

66

42.9

1

0.6

0

154

100

25

Xuân Trạch (Làm vườn)

81

80

1

52

65

28

35

0

0

0

80

100

26

Phúc Trạch (Điện)

187

157

30

100

63.7

56

35.7

1

0.6

0

157

100

27

Sơn Lộc (Làm vườn)

26

26

0

25

96.2

1

3.8

0

0

0

26

100

28

Phú Trạch (Điện)

40

38

2

27

71.1

10

26.3

1

0

 

38

100

29

Lâm Trạch (Làm vườn)

74

72

2

67

93.1

5

6.9

0

0

0

72

100

30

TH&THCS Nhân (Điện)

55

55

0

54

98.2

1

1.8

0

0

0

55

100

31

Hưng Trạch 2 (Điện)

82

71

11

55

77.5

16

22.5

0

0

0

71

100

32

Ba Rền (Làm vườn)

13

13

0

11

84.6

2

15.4

0

0

0

13

100

Tổng THCS

2654

2582

72

1807

70

719

27.8

51

2

5

2577

99.8

 

TT

M«n

TS §K

TS DT

V¾ng

Giái

Kh¸

TB

Háng

Tèt nghiÖp

SL

%

SL

%

SL

%

SL

%

1

§iÖn

1513

1454

59

1010

69.5

416

28.6

28

1.9

0

1454

100

2

Tin

184

179

5

65

36.3

88

49.2

21

11.7

5

174

97.2

3

Làm vườn

896

889

7

707

79.5

180

20.2

2

0.2

0

889

100

4

Trång rõng

61

60

1

25

41.7

35

58.3

0

0

0

60

100

Tæng

2654

2582

72

1807

70

719

27.8

51

2

5

2577

99.8

 

KẾT QUẢ THI NGHỀ PT THÁNG 3 NĂM 2015 HUYỆN BỐ TRẠCH (THPT)

TT

TRƯỜNG

Nghề

dự thi

TS

HS

ĐK

TS

HS

DT

VẮNG

Xếp loại

GHI CHÚ

Giỏi

Khá

TB

Hỏng

Tốt nghiệp

SL

TL

SL

TL

SL

TL

SL

TL

SL

TL

1

THPT

Số 2

Điện

181

176

5

130

73.9

39

22.2

7

4.0

0

0.0

176

100.0

 

Trồng rừng

76

74

2

68

91.9

6

8.1

0

0.0

0

0.0

74

100.0

 

Tổng

257

250

7

198

79.2

45

18.0

7

2.8

0

0.0

250

100.0

 

2

THPT

Số 3

Điện

114

114

0

89

78.1

24

21.1

1

0.9

0

0.0

114

100.0

 

Làm vườn

119

119

0

100

84.0

18

15.1

1

0.8

0

 

119

100.0

 

Trồng rừng

115

113

2

97

85.8

16

14.2

0

0.0

0

0.0

113

100.0

 

Tổng

348

346

2

286

82.7

58

16.8

2

0.6

0

0.0

346

100.0

 

3

THPT

Số 4

Điện

76

76

0

65

85.5

11

14.5

0

0.0

0

0.0

76

100.0

 

Trồng rừng

79

76

3

68

89.5

7

9.2

1

1.3

0

0.0

76

100.0

 

Tin học

103

103

0

33

32.0

70

68.0

0

0.0

0

0.0

103

100.0

 

Tổng

258

255

3

166

65.1

88

34.5

1

0.4

0

0.0

255

100.0

 

4

THPT

Số 5

Điện

103

97

6

38

39.2

48

49.5

11

11.3

0

0.0

97

100.0

 

Làm vườn

137

135

2

103

76.3

30

22.2

2

1.5

0

0.0

135

100.0

 

Tổng

240

232

8

141

60.8

78

33.6

13

5.6

0

0.0

232

100.0

 

5

Việt Trung

Làm vườn

31

31

0

27

87.1

4

12.9

0

0.0

0

0.0

31

100.0

 

Trồng rừng

95

94

1

88

93.6

6

6.4

0

0.0

0

0.0

94

100.0

 

Tổng

126

125

1

115

92.0

10

8.0

0

0.0

0

0.0

125

100.0

 

Tổng THPT

1229

1208

21

906

75.0

279

23.1

23

1.9

0

0.0

1208

100.0

 

 

TT

Nghề dự thi

TS HS ĐK

TS HS DT

VẮNG

Xếp loại

GHI CHÚ

Giỏi

Khá

TB

Hỏng

Tốt nghiệp

SL

TL

SL

TL

SL

TL

SL

TL

SL

TL

1

Điện

474

463

11

322

69.5

122

26.3

19

4.1

0

0.0

463

100.0

 

2

Làm vườn

287

285

2

230

80.7

52

18.2

3

1.1

0

0.0

285

100.0

 

3

Trồng rừng

365

357

8

321

89.9

35

9.8

1

0.3

0

0.0

357

100.0

 

4

Tin học

103

103

0

33

32.0

70

68.0

0

0.0

0

0.0

103

100.0

 

Tổng

1229

1208

21

906

75.0

279

23.1

23

1.9

0

0.0

1208

100.0

 

                                   

 

TT

Khối thi

TS HS ĐK

TS HS DT

VẮNG

Xếp loại

GHI CHÚ

Giỏi

Khá

TB

Hỏng

Tốt nghiệp

SL

TL

SL

TL

SL

TL

SL

TL

SL

TL

1

Khối THPT

1229

1208

21

906

75.0

279

23.1

23

1.9

0

0.0

1208

100.0

 

2

Khối THCS

2654

2582

72

1807

70.0

719

27.8

51

2.0

5

0.2

2577

99.8

 

Tổng chung

3883

3790

93

2713

71.6

998

26.3

74

2.0

5

0.1

3785

99.9

 

 

Các tin khác